Mục tiêu học tập
- Rà lại các cặp khái niệm hay nhầm nhất của DEA-C01
- Chốt danh sách "bẫy đề" phổ biến
- Chuẩn bị hậu cần và tâm lý cho ngày thi
- Kế hoạch 48 giờ cuối
1. Các cặp khái niệm hay nhầm (điểm rơi phổ biến)
| Cặp | Phân biệt một câu |
|---|---|
| KDS vs Firehose | KDS = stream storage (replay, nhiều consumer); Firehose = delivery (buffer, không replay) |
| Firehose vs Glue streaming | Firehose deliver + convert nhẹ; Glue streaming = Spark transform phức tạp micro-batch |
| Glue vs EMR | Glue = serverless ETL tích hợp catalog/bookmark; EMR = cluster mọi framework, cost tối ưu sâu |
| Glue Studio vs DataBrew | Studio: visual ETL cho engineer (sinh Spark); DataBrew: data prep no-code cho analyst |
| Data Catalog vs Schema Registry | Catalog: bảng at-rest cho engine; Registry: schema message streaming + compatibility |
| DMS vs DataSync | DMS: database/CDC; DataSync: file/object storage |
| DataSync vs Transfer Family | DataSync: mình chủ động sync storage; Transfer Family: đối tác push SFTP/AS2 |
| Athena vs Redshift | Athena: ad-hoc thưa, $/TB; Redshift: BI dày liên tục, warehouse |
| Spectrum vs Athena | Cùng đọc S3; Spectrum đi kèm Redshift để JOIN với bảng local |
| Step Functions vs MWAA | SFN: serverless, AWS-native, per-transition; MWAA: Airflow sẵn có, Python, chạy liên tục |
| CloudWatch vs CloudTrail | Hoạt động thế nào vs ai làm gì |
| Macie vs GuardDuty | Nội dung nhạy cảm trong S3 vs hành vi đe dọa từ log |
| Secrets Manager vs Parameter Store | Rotation tự động, tích hợp DB vs config miễn phí |
| LF data filter vs Redshift DDM | Ẩn row/cột theo quyền (lake) vs mask giá trị theo role lúc query (Redshift) |
| SSE-S3 vs SSE-KMS | Đơn giản miễn phí vs audit per-key + kiểm soát policy |
| Object Lock governance vs compliance | Admin gỡ được vs không ai gỡ được |
| Tumbling vs Sliding vs Session | Không chồng lấp vs chồng lấp vs theo khoảng nghỉ |
| On-demand vs Provisioned (Kinesis/DDB) | Không dự đoán → on-demand; đều → provisioned rẻ hơn |
2. Danh sách bẫy đề (đọc kỹ trước khi thi)
- Firehose không replay — mọi đáp án cho Firehose làm nguồn cho nhiều consumer đọc lại là sai
- Lambda 15 phút / stateless — job dài, window lớn, state → Glue/Flink
- Bookmark cần transformation_ctx — câu "bookmark enabled nhưng xử lý lại toàn bộ"
- GZIP không splittable (text); Parquet+Snappy vẫn song song tốt
- Explicit Deny thắng tất cả; cross-account cần cả hai phía allow (bucket + identity, key policy + IAM)
- SSE-KMS cần quyền KMS ngoài quyền S3 — AccessDenied dù S3 policy đủ
- DynamoDB analytics = export to S3, không scan; hot partition = key lệch (cả Kinesis lẫn DDB)
- COPY chứ không INSERT khi nạp Redshift; nhiều file ~ bội số slice
- VACUUM/ANALYZE sau delete lớn; DISTKEY cardinality thấp = skew
- IAMAllowedPrincipals phải revoke thì Lake Formation mới enforce
- Macie chỉ quét S3; PII trong ETL → Glue Detect PII; theo role → DDM
- at-least-once mặc định — đáp án đúng thường chứa từ "idempotent/MERGE/conditional write"
- LIMIT không giảm chi phí Athena — scan vẫn xảy ra
- Tên mới: Amazon Data Firehose, Managed Service for Apache Flink — đề có thể dùng tên mới lẫn cũ
- "Most cost-effective" phải thỏa yêu cầu trước — đáp án rẻ mà sai SLA là sai
3. Kế hoạch 48 giờ cuối
2 ngày trước
- Xem lại 2 practice exam: đọc lại mọi câu sai + giải thích, không làm đề mới
- Lướt cheat sheet toàn khóa 1 lần (30-45 phút)
- Kiểm tra hậu cần: giấy tờ (2 ID nếu thi center), phòng thi/đường đi hoặc setup online proctoring (webcam, phòng riêng, mạng)
1 ngày trước
- Chỉ ôn nhẹ bảng từ khóa + bảng cặp khái niệm (mục 1)
- Không học nội dung mới; ngủ sớm
Ngày thi
- Đến sớm 30 phút (hoặc check-in online sớm 30 phút)
- Nhịp làm bài: 2 phút/câu; flag và đi tiếp; chừa 15 phút review
- Đọc mệnh đề cuối câu hỏi trước ("Which solution... with LEAST operational overhead?") rồi mới đọc ngữ cảnh
- Không đổi đáp án lúc review trừ khi chắc chắn đọc sai đề
4. Sau kỳ thi
- Kết quả pass/fail hiện ngay khi nộp (điểm chi tiết sau ~5 ngày làm việc qua email/credly)
- Đậu: badge Credly, hiệu lực 3 năm; recertify bằng thi lại hoặc chứng chỉ cao hơn
- Bước tiếp theo gợi ý: SAA-C03 (nếu chưa có), hoặc lên chuyên sâu SAP-C02 / ML specialty tùy hướng nghiệp
Câu hỏi ôn tập
-
Tự kiểm tra: viết lại từ trí nhớ 5 cặp khái niệm đầu tiên trong bảng mục 1 kèm câu phân biệt.
Xem đáp án
Đối chiếu bảng mục 1. Không nhớ nổi cặp nào → mở lại bài tương ứng (KDS/Firehose: tuần 3; Glue/EMR: tuần 4; Catalog/Registry: tuần 2; DMS/DataSync/Transfer Family: tuần 2; Athena/Redshift: tuần 5).
-
Câu hỏi có 2 đáp án dùng managed service đều khả thi: một "đúng chức năng hơn", một "rẻ hơn". Đề hỏi "MOST cost-effective solution that meets the requirements". Chọn thế nào?
Xem đáp án
Lọc trước theo requirements — đáp án nào không thỏa (latency, replay, số consumer, compliance) loại ngay dù rẻ. Trong các đáp án còn thỏa, chọn rẻ nhất. "Cost-effective" là tie-breaker giữa các phương án hợp lệ, không phải giấy phép chọn giải pháp thiếu chức năng.
-
Checklist hậu cần thi online proctored gồm những gì?
Xem đáp án
Phòng riêng yên tĩnh, bàn sạch (không giấy tờ/thiết bị thừa), webcam + mic hoạt động, mạng ổn định, giấy tờ tùy thân trùng tên đăng ký, chạy system test của Pearson VUE trước ít nhất 1 ngày, check-in sớm 30 phút, không rời khỏi khung camera trong suốt bài thi.
-
Sai nhiều câu Domain 1 ở cả hai practice exam — kế hoạch ôn 3 ngày?
Xem đáp án
Ngày 1: tuần 2 (Glue catalog/jobs/bookmarks + DMS + DataSync/AppFlow) — làm lại quiz tuần 2. Ngày 2: tuần 3 (Kinesis/Firehose/MSK/Flink) — vẽ lại 4 kiến trúc mẫu + quiz tuần 3. Ngày 3: tuần 4 (Glue tuning, EMR, Lambda, orchestration) + làm lại các câu sai của 2 exam. Domain 1 chiếm 34% — đầu tư ở đây lời nhất.
Bài tập thực hành
- Làm lại toàn bộ câu sai của 2 practice exam, tự giải thích vì sao từng đáp án khác sai
- Đọc cheat sheet toàn khóa lần cuối
- Đặt lịch thi trên aws.training / Pearson VUE
- Chạy system test nếu thi online
Tài liệu tham khảo chính thức
- Đăng ký thi AWS Certification
- Chính sách và quy trình thi (Pearson VUE)
- AWS Certification recertification
Chúc mừng bạn hoàn thành khóa DEA-C01! Xem lại Cheat Sheet của khóa (mục Flashcards) trước ngày thi. Chúc thi đậu!