</>Học Dev
Bài học

Ngày 2: AWS Global Infrastructure

Tuần 1 – Ngày 2

Ngày 2: AWS Global Infrastructure

Mục tiêu học tập

  • Hiểu cấu trúc hạ tầng toàn cầu của AWS
  • Phân biệt Regions, Availability Zones, Edge Locations
  • Biết cách chọn Region phù hợp cho workload

1. Cấu trúc AWS Global Infrastructure

AWSGlobalInfrastructureRegions(33+)AvailabilityZones(3-6perRegion)DataCenters(1+perAZ)LocalZones(30+)WavelengthZonesEdgeLocations(400+)RegionalEdgeCaches

2. Regions

Định nghĩa

  • Một Region là một vùng địa lý riêng biệt
  • Mỗi Region hoàn toàn độc lập với các Region khác
  • Dữ liệu KHÔNG tự động replicate giữa các Regions

Cách đặt tên

  • Format: {area}-{sub-area}-{number}
  • Ví dụ: ap-southeast-1 (Singapore)

Các Region phổ biến ở châu Á

Region CodeTênSố AZs
ap-southeast-1Singapore3
ap-southeast-2Sydney3
ap-northeast-1Tokyo4
ap-northeast-2Seoul4
ap-south-1Mumbai3

3. Availability Zones (AZs)

Đặc điểm

  • Mỗi AZ là 1 hoặc nhiều data center
  • Cách nhau hàng chục km (low latency connectivity)
  • Có nguồn điện, cooling, networking riêng biệt
  • Kết nối với nhau qua high-bandwidth, low-latency network

Tại sao cần nhiều AZs?

Region:ap-southeast-1AZ-1aAZ-1bAZ-1c[EC2][EC2][EC2][RDS][RDSPrimaryStandby]Low-latencylinks

Best Practices

  • Deploy workload across ít nhất 2 AZs
  • Sử dụng Auto Scaling Group với multi-AZ
  • RDS Multi-AZ cho database production

4. Edge Locations & Regional Edge Caches

Edge Locations

  • Được sử dụng bởi CloudFront và Route 53
  • Cache content gần người dùng nhất
  • Giảm latency cho end users

Regional Edge Caches

  • Nằm giữa Origin và Edge Locations
  • Cache content ít phổ biến hơn
  • Giảm load cho Origin server

Các dịch vụ sử dụng Edge

Dịch vụMục đích
CloudFrontCDN, cache static/dynamic content
Route 53DNS, health checks
AWS WAFWeb Application Firewall
AWS ShieldDDoS protection
Lambda@EdgeCode execution at edge

5. Local Zones

Khi nào sử dụng?

  • Cần latency cực thấp (<10ms)
  • Ứng dụng real-time (gaming, video streaming)
  • Chưa có Region gần

Đặc điểm

  • Extension của Region
  • Hỗ trợ: EC2, EBS, VPC, ELB, etc.
  • Không phải tất cả services đều available

6. Wavelength Zones

Định nghĩa

  • AWS infrastructure trong 5G network của carriers
  • Ultra-low latency cho mobile applications

Use cases

  • AR/VR applications
  • Real-time gaming
  • Connected vehicles
  • IoT với yêu cầu latency thấp

7. Cách chọn Region

Các yếu tố cần xem xét

1.Compliance&DataResidencyDliucóphitrongnưckhông?2.LatencyUsersđâu?ChnRegiongnnht3.ServiceAvailabilityDchvcndùngcóRegionđókhông?4.PricingGiácóthkhácnhaugiacácRegions

Ví dụ thực tế

Scenario: Công ty Việt Nam cần deploy ứng dụng cho users Đông Nam Á

Phân tích:

  • Compliance: Không có yêu cầu data residency đặc biệt
  • Latency: Users ở SEA → ap-southeast-1 (Singapore)
  • Services: Singapore có đầy đủ services
  • Pricing: Singapore có giá hợp lý

Kết luận: Chọn ap-southeast-1

8. Câu hỏi ôn tập

  1. Sự khác biệt giữa Region và Availability Zone là gì?

    Xem đáp án

    Region là vùng địa lý độc lập với 2-6 AZs (ví dụ ap-southeast-1 Singapore). AZ là 1+ data center trong Region, có nguồn điện/cooling/network riêng biệt, kết nối với AZ khác qua low-latency private fiber (< 10ms). Region cô lập hoàn toàn cho compliance và DR. AZ cô lập trong Region cho HA — failure AZ không ảnh hưởng AZ khác.

  2. Tại sao nên deploy ứng dụng across nhiều AZs?

    Xem đáp án

    Multi-AZ đảm bảo High Availability khi một AZ fail (hardware, power, flooding): ALB + ASG tự động redirect traffic sang AZ healthy, RDS Multi-AZ tự failover trong < 2 phút, ElastiCache replica promote tự động. AWS SLA cho nhiều services (ALB, RDS Multi-AZ) là 99.99% — đòi hỏi Multi-AZ deployment. Single-AZ không đáp ứng SLA cao và không phù hợp production.

  3. Edge Locations được sử dụng bởi những dịch vụ nào?

    Xem đáp án

    CloudFront (CDN — cache content tại 600+ Edge Locations), Route 53 (DNS resolution tại edge để giảm latency), AWS Global Accelerator (anycast IP routing qua edge network), Shield Standard (DDoS protection tự động tại edge). Edge Locations nhiều hơn Regions nhiều lần — đặt gần users để giảm latency phục vụ static/dynamic content.

  4. Khi nào nên sử dụng Local Zones?

    Xem đáp án

    Local Zones khi cần single-digit millisecond latency đến users tại một metro area cụ thể mà không có Region gần đó: real-time video editing/rendering (media production), online gaming competitive (< 5ms), financial trading HFT, medical imaging real-time. Local Zones cung cấp subset AWS services tại thành phố lớn (LA, Chicago...) với connection về parent Region.

  5. 4 yếu tố chính khi chọn Region là gì?

    Xem đáp án

    (1) Latency — chọn Region gần users nhất để reduce end-user latency. (2) Compliance/Data residency — GDPR yêu cầu EU data, PDPA yêu cầu Thailand data, một số ngành cần data trong quốc gia. (3) Service availability — services mới launch ở một số Regions trước (us-east-1 thường first), không phải mọi service available khắp nơi. (4) Cost — giá khác nhau đáng kể giữa Regions (us-east-1 thường rẻ nhất).

9. Bài tập thực hành

  • Đăng nhập AWS Console và xem danh sách Regions
  • Thử switch giữa các Regions và quan sát services available
  • Tìm hiểu latency từ Việt Nam đến các Regions bằng CloudPing

Tài liệu tham khảo chính thức


Ngày tiếp theo: IAM Nâng cao