Mục tiêu học tập
- Thuộc 4 chiến lược DR theo thang RTO/RPO/chi phí và nhận diện qua keyword đề bài
- Hiểu cơ chế recovery từng chiến lược (những bước nào tốn thời gian)
- Biết AWS Backup và Route 53 failover hỗ trợ DR như thế nào
1. DR Strategy Comparison
2. Backup and Restore
3. Pilot Light
4. Warm Standby
5. Multi-Site Active/Active
6. AWS Backup
Centralized Backup Management:
- EC2, EBS, RDS, DynamoDB, EFS, FSx
- Cross-region backup
- Cross-account backup
- Backup policies and plans
- Vault Lock (WORM)
7. Route 53 Health Checks for DR
Failover Routing:
1. Health check monitors primary endpoint
2. Primary fails → Route 53 detects
3. Traffic switches to secondary
4. Primary recovers → Traffic returns
DNS TTL: Set low for faster failover
8. Câu hỏi ôn tập
-
Phân biệt RTO và RPO — và chiến lược nào tối ưu cho "RPO 5 phút, RTO 1 giờ, chi phí thấp nhất"?
Xem đáp án
RTO = thời gian tối đa để khôi phục service; RPO = lượng dữ liệu tối đa chấp nhận mất (tính bằng thời gian). Với RPO 5 phút → backup định kỳ không đủ, cần replication liên tục (DB replica hoặc DRS); RTO 1 giờ → không cần compute chạy sẵn. Đáp án tối ưu chi phí: Pilot Light — data replicated liên tục (DB replica ON), compute tắt, khi disaster mới scale up trong RTO 1 giờ. Warm Standby thoả nhưng đắt hơn → sai theo keyword "chi phí thấp nhất".
-
Pilot Light khác Warm Standby ở điểm cốt lõi nào?
Xem đáp án
Pilot Light: chỉ data layer sống (DB replica), compute tắt/chưa provision — khi disaster phải start + scale, RTO 10–30 phút. Warm Standby: toàn stack chạy ở capacity tối thiểu, đã serve được (có thể test liên tục) — chỉ cần scale up + switch DNS, RTO phút, RPO seconds. Cách nhớ: Pilot Light = "ngọn lửa mồi" (chưa nấu được), Warm Standby = "bếp nhỏ đang đun" (nấu được ít, tăng lửa là xong).
-
AWS Backup Vault Lock giải quyết yêu cầu gì?
Xem đáp án
WORM (write-once-read-many) cho backup: khoá không cho xoá/sửa backup trước hạn — kể cả root/admin (compliance mode) — chống ransomware xoá backup và đáp ứng compliance retention. Kết hợp cross-account backup vào account tách biệt (backup account trong Organizations) để compromise ở production account không với tới backup. Keyword: "protect backups from accidental or malicious deletion" → Backup Vault Lock (+ cross-account copy).
-
Vì sao DNS TTL thấp quan trọng cho failover, và giải pháp khi client cache DNS lâu?
Xem đáp án
Route 53 failover chỉ đổi câu trả lời DNS — client còn cache record cũ theo TTL thì vẫn gọi endpoint chết. TTL thấp (30–60s) giúp traffic chuyển nhanh, trade-off là nhiều query hơn. Khi không kiểm soát được client cache (ISP resolver, app giữ connection): dùng AWS Global Accelerator — anycast static IP, failover ở network layer không phụ thuộc DNS, chuyển traffic trong giây. Đây là differentiator hay gặp giữa Route 53 failover vs Global Accelerator.
9. Bài tập thực hành
-
Backup/Restore cross-region: tạo AWS Backup plan cho 1 EC2 + 1 RDS với copy sang region thứ hai; thực hiện restore ở DR region và đo RTO thực tế của bạn.
-
Pilot Light mini: dựng cross-region read replica cho RDS MySQL, viết runbook (hoặc CloudFormation) promote replica + launch web tier từ AMI + đổi Route 53 record; diễn tập và ghi lại từng mốc thời gian.
-
Route 53 failover: tạo health check trỏ vào endpoint primary, cấu hình failover routing sang static site S3 (trang "we'll be back"); tắt primary và đo thời gian từ lúc fail đến lúc DNS trả về secondary.
Tài liệu tham khảo chính thức
Ngày tiếp theo: Security Advanced